梵 (fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phạn (liên quan đến Phật giáo)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 梵文 (fàn wén), 梵蒂冈 (fàn dì gāng), 梵音 (fàn yīn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 梵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 梵 (fàn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
梵 có nghĩa là Phạn (liên quan đến Phật giáo).
梵 gồm bộ 木 (cây) ở trên và 凡 (phàm, tục) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả một khu rừng yên tĩnh, nơi các nhà tu hành Ấn Độ ngồi thiền định. Về sau, nó được dùng để chỉ mọi thứ thuộc về Phật giáo và tiếng Phạn (Sanskrit).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng (木) yên tĩnh, nơi một nhà sư ngồi thiền dưới gốc cây, và từ đó phát ra âm thanh tụng kinh (凡) vang vọng khắp không gian.
他在学习梵文。
tā zài xué xí fàn wén
Anh ấy đang học tiếng Phạn.
梵蒂冈是一个小国家。
fàn dì gāng shì yí gè xiǎo guó jiā
Vatican là một quốc gia nhỏ.
寺庙里传来了梵音。
sì miào lǐ chuán lái le fàn yīn
Tiếng tụng kinh vang lên từ trong chùa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 梵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 梵 gồm bộ 木 (cây) ở trên và chữ 凡 (phàm tục) ở dưới. Bộ 木 tượng trưng cho khu rừng, nơi các nhà sư Ấn Độ thường tu hành. Chữ 凡 có nghĩa là tầm thường, trần tục, nhưng khi kết hợp với 木, nó gợi lên ý nghĩa về một nơi thanh tịnh, tách biệt khỏi thế tục, từ đó chuyển sang nghĩa Phật giáo.