胨 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Peptone (hóa học)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蛋白胨 (dàn bái dòng), 胨化 (dòng huà), 胨液 (dòng yè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胨 (dòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胨 có nghĩa là Peptone (hóa học).
胨 là chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất hữu cơ từ protein, và phần 东 (đông) biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại như một thuật ngữ hóa học, dùng để chỉ peptone - sản phẩm thủy phân protein.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) ở phía đông (东) bị phân hủy thành các mảnh nhỏ, đó là peptone - chất dinh dưỡng cho vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
实验需要蛋白胨。
shí yàn xū yào dàn bái dòng
Thí nghiệm cần peptone.
物质开始胨化了。
wù zhì kāi shǐ dòng huà le
Vật chất bắt đầu đông đặc lại.
试管里有胨液。
shì guǎn lǐ yǒu dòng yè
Trong ống nghiệm có dung dịch pepton.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胨 gồm bộ 月 (thịt) và phần 东 (đông). Bộ 月 cho biết nghĩa liên quan đến chất hữu cơ từ động vật hoặc protein. Phần 东 chỉ âm đọc là 'dōng'. Sự kết hợp này tạo thành từ chuyên môn trong hóa học, chỉ peptone - một dẫn xuất của protein.