铫 (diào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái siêu, cái ấm (để đun nước hoặc sắc thuốc)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铫子 (diào zi), 药铫 (yào diào), 瓦铫 (wǎ diào).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铫 (diào) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铫 có nghĩa là Cái siêu, cái ấm (để đun nước hoặc sắc thuốc).
铫 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị chất liệu làm nên đồ vật và phần 兆 (triệu) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ cái siêu hoặc ấm đun nước bằng kim loại, về sau mở rộng để chỉ các loại ấm sắc thuốc, thường làm bằng đất nung hoặc kim loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc siêu nước bằng kim loại (钅) đang sôi trên bếp, hơi nước bốc lên như điềm lành (兆) – nhớ rằng 铫 là cái siêu, cái ấm dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
用铫子烧开水。
yòng diào zi shāo kāi shuǐ
Dùng ấm đun nước sôi.
药铫里在煎药。
yào diào lǐ zài jiān yào
Thuốc đang được sắc trong ấm.
这是一个旧瓦铫。
zhè shì yí gè jiù wǎ diào
Đây là một chiếc ấm đất cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铫 có bộ 钅 (kim loại) bên trái, cho biết đồ vật này thường làm bằng kim loại. Bên phải là 兆, vừa cho âm đọc (diào) vừa gợi hình ảnh hơi nước bốc lên khi đun sôi. Nhờ đó, chữ thể hiện rõ công dụng và chất liệu của cái siêu.