谛 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chân lý, xem xét kỹ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 真谛 (zhēn dì), 谛听 (dì tīng), 妙谛 (miào dì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谛 (dì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谛 có nghĩa là Chân lý, xem xét kỹ.
谛 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 帝 (đế, vua) bên phải. Ban đầu, 帝 là hình ảnh một vị vua hoặc thần linh, tượng trưng cho quyền lực tối cao. Kết hợp với 讠, chữ này mang ý nghĩa 'lời nói của bậc đế vương' – tức là chân lý, điều đúng đắn cần được lắng nghe.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (帝) đang tuyên bố một chân lý quan trọng qua chiếc loa (讠) – đó là lời nói tối thượng, không thể sai, và mọi người phải chăm chú lắng nghe (谛听).
领悟人生真谛。
lǐng wù rén shēng zhēn dì
Lĩnh hội chân lý cuộc đời.
他在屏息谛听。
tā zài bǐng xī dì tīng
Anh ấy đang nín thở lắng nghe.
这其中有妙谛。
zhè qí zhōng yǒu miào dì
Trong điều này có diệu lý sâu xa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
谛 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và 帝 (đế, vua). Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, ngôn ngữ. 帝 là hình ảnh vị vua, tượng trưng cho sự tối cao và quyền lực. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lời nói của bậc đế vương', tức là chân lý, điều đúng đắn tuyệt đối.