Hanzi Writer

Cách viết 诋 (dǐ) — ý nghĩa “phỉ báng, nói xấu”

dǐ 7 nét Bộ thủ: 讠

诋 (dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "phỉ báng, nói xấu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 讠.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诋毁 (dǐ huǐ), 诋讥 (dǐ jī), 诋斥 (dǐ chì).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 诋 - dǐ

Luyện viết 诋 (dǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诋 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 诋 (dǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

诋 có nghĩa là phỉ báng, nói xấu.

Hán tự诋
Pinyindǐ (di)
Ý nghĩaphỉ báng, nói xấu
Số nét7
Bộ thủ讠
Độ khó3.2/5

Chữ 诋 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 氐 (dǐ) bên phải. 氐 vốn là hình ảnh một người đang cúi đầu, thể hiện sự hạ mình hoặc làm nhục. Kết hợp lại, 诋 mang ý nghĩa dùng lời nói để hạ thấp, bôi nhọ người khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu (氐) vì xấu hổ khi bị người khác dùng lời nói (讠) công kích, đó chính là '诋' – nói xấu, phỉ báng.

诋毁 dǐ huǐ
phỉ báng, bôi nhọ
诋讥 dǐ jī
chế giễu, mỉa mai
诋斥 dǐ chì
chỉ trích, bác bỏ

不要恶意诋毁他人。

bú yào è yì dǐ huǐ tā rén

Đừng ác ý phỉ báng người khác.

他经常诋讥我的想法。

tā jīng cháng dǐ jī wǒ de xiǎng fǎ

Anh ta thường xuyên phỉ báng và giễu cợt ý tưởng của tôi.

这种观点遭到了诋斥。

zhè zhǒng guān diǎn zāo dào le dǐ chì

Quan điểm này đã bị bác bỏ và chỉ trích.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
诋 (hiện tại) dǐ 7 讠
讦 jié 5 讠
讧 hòng 5 讠
讨 tǎo 5 讠
Luyện tập thứ tự nét cho 诋 - dǐ

Luyện viết 诋 (dǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诋 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 诋

Chữ 诋 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 氐 (dǐ) bên phải. Bộ 讠 cho biết liên quan đến lời nói, còn 氐 vốn là hình ảnh người cúi đầu, biểu thị sự hạ thấp. Vì vậy, 诋 có nghĩa là dùng lời nói để hạ thấp, bôi nhọ người khác.

Hán tự có bộ thủ 讠

Hán tự 7 nét khác