眈 (dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn chằm chằm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 虎视眈眈 (hǔ shì dān dān), 眈眈 (dān dān), 眈视 (dān shì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眈 (dān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眈 có nghĩa là Nhìn chằm chằm.
Chữ 眈 gồm bộ 目 (mắt) ở bên trái và chữ 冘 (dān) ở bên phải. Bộ 目 chỉ mắt, còn 冘 thể hiện ý nghĩa kéo dài hoặc nhìn sâu. Kết hợp lại, 眈 mô tả hành động nhìn chằm chằm với ánh mắt tập trung cao độ, như một con hổ đang rình mồi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ với đôi mắt to (目) đang nhìn chằm chằm vào con mồi, không chớp mắt, tạo cảm giác đáng sợ và đầy uy lực.
他虎视眈眈地看着食物。
tā hǔ shì dān dān dì kàn zhe shí wù
Anh ấy nhìn chằm chằm vào thức ăn như hổ rình mồi.
他眈眈地注视着前方。
tā dān dān dì zhù shì zhe qián fāng
Anh ấy nhìn chằm chằm về phía trước.
老鹰在空中眈视猎物。
lǎo yīng zài kōng zhōng dān shì liè wù
Đại bàng đang rình rập con mồi từ trên không.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 眈 có bộ 目 (mắt) ở trái và 冘 ở phải. Bộ 目 cho thấy nghĩa liên quan đến mắt, còn 冘 gợi ý sự kéo dài hoặc tập trung. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nhìn chằm chằm' – một hành động nhìn lâu và chăm chú.