佽 (cì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giúp đỡ, hỗ trợ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佽助 (cì zhù), 佽飞 (cì fēi), 佽给 (cì gěi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佽 (cì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佽 có nghĩa là Giúp đỡ, hỗ trợ.
佽 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và bộ 次 (thứ tự, thứ hai) biểu thị âm đọc 'cì'. Trong tiếng Hán cổ, 佽 có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đứng bên cạnh một người khác, giơ tay ra để giúp đỡ, còn người kia thì đang xếp hàng (次) chờ đến lượt.
朋友给了他很多佽助。
péng yǒu gěi le tā hěn duō cì zhù
Bạn bè đã giúp đỡ anh ấy rất nhiều.
佽飞是古代的勇士。
cì fēi shì gǔ dài de yǒng shì
Thứ Phi là một dũng sĩ thời cổ đại.
这里的物资佽给充足。
zhè lǐ de wù zī cì gěi chōng zú
Vật tư ở đây được cung ứng đầy đủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佽 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và bộ 次 (thứ tự) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn bộ 次 cung cấp âm đọc là 'cì'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'giúp đỡ', vì trong xã hội, người ta thường giúp đỡ nhau theo thứ tự, lần lượt.