俦 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bạn bè, lứa đôi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俦侣 (chóu lǚ), 朋俦 (péng chóu), 俦类 (chóu lèi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 俦 (chóu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
俦 có nghĩa là Bạn bè, lứa đôi.
俦 (chóu) gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 寿 (thọ) bên phải. 寿 vốn là hình ảnh một người lớn tuổi với mái tóc dài, tượng trưng cho sự trường thọ. Khi kết hợp với bộ nhân, 俦 mang ý nghĩa về những người cùng lứa tuổi, cùng thế hệ, từ đó nghĩa là bạn bè, lứa đôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn già (亻) cùng nhau sống thọ (寿), họ luôn bên nhau như một cặp đôi tri kỷ.
他们是最好的俦侣。
tā men shì zuì hǎo de chóu lǚ
Họ là những người bạn đồng hành tốt nhất.
他和朋俦一起喝酒。
tā hé péng chóu yì qǐ hē jiǔ
Anh ấy uống rượu cùng với bạn bè.
这种动物没有俦类。
zhè zhǒng dòng wù méi yǒu chóu lèi
Loài động vật này không có đồng loại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
俦 gồm bộ 亻 (người) và chữ 寿 (thọ). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 寿 gợi ý về tuổi tác, thời gian. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'những người cùng thời, cùng lứa', từ đó phát triển thành nghĩa bạn bè, lứa đôi.