宸 (chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cung vua, nơi ở của hoàng đế". Nó có 10 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宸极 (chén jí), 宸衷 (chén zhōng), 宸翰 (chén hàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宸 (chén) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宸 có nghĩa là Cung vua, nơi ở của hoàng đế.
宸 (chén) gồm bộ thủ 宀 (miên) tượng trưng cho mái nhà, bên dưới là 辰 (thần) vốn là hình ảnh con sò hoặc con cua, nhưng ở đây mang ý nghĩa về thời gian và sự vĩ đại. Sự kết hợp này gợi lên một nơi ở lớn lao, cao quý, dành riêng cho hoàng đế, khác hẳn nhà cửa thường dân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà nguy nga dưới bầu trời đầy sao, nơi hoàng đế ngự trị, và ngôi sao Bắc Cực (宸极) chiếu sáng trên nóc nhà ấy.
宸极指北极星。
chén jí zhǐ běi jí xīng
Thần cực chỉ sao Bắc Cực.
宸衷是皇帝的心意。
chén zhōng shì huáng dì de xīn yì
Thần trung là tâm ý của hoàng đế.
宸翰是皇帝的字。
chén hàn shì huáng dì de zì
Thần hàn là chữ viết của hoàng đế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宸 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và 辰 (thần) ở dưới. Bộ 宀 chỉ nơi chốn, còn 辰 gợi lên sự vĩ đại, thời gian, và còn là tên một vị thần. Kết hợp lại, 宸 chỉ nơi ở của vua, một nơi cao quý và thiêng liêng, không phải nhà của người thường.