骞 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bay cao, khiếm khuyết". Nó có 13 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骞腾 (qiān téng), 骞举 (qiān jǔ), 骞飞 (qiān fēi).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骞 (qiān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骞 có nghĩa là bay cao, khiếm khuyết.
骞 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 马 (mã, ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa chạy hoặc bay, và phần 寒 (hàn, lạnh) làm phần âm đọc gợi ý phát âm 'qiān'. Hình dạng ban đầu mô tả con ngựa đang phi nước đại, bờm bay phấp phới trong gió lạnh, tạo cảm giác vươn lên cao xa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa phi nhanh trên đồng cỏ mùa đông, bờm tung bay trong gió lạnh, nó nhảy vọt lên trời cao như muốn bay khỏi mặt đất — đó là 骞, nghĩa là bay cao, vươn lên.
雄鹰骞腾而起。
xióng yīng qiān téng ér qǐ
Chim ưng bay vút lên cao.
他的事业正在骞举。
tā de shì yè zhèng zài qiān jǔ
Sự nghiệp của anh ấy đang thăng tiến mạnh mẽ.
鸟儿在云中骞飞。
niǎo ér zài yún zhōng qiān fēi
Chim bay vút lên trong mây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
骞 gồm bộ 马 (mã) ở dưới, tượng trưng cho ngựa, và phần 寒 (hàn) ở trên, vừa cho âm đọc vừa gợi hình ảnh giá lạnh. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh con ngựa phi nước đại trong trời lạnh, vươn mình lên cao, từ đó mang nghĩa 'bay cao, vươn lên'.