骝 (liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa lưu (ngựa lông đỏ đen)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骅骝 (huá liú), 骝马 (liú mǎ), 紫骝 (zǐ liú).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骝 (liú) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骝 có nghĩa là ngựa lưu (ngựa lông đỏ đen).
骝 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, con ngựa) biểu thị ý nghĩa và bộ 留 (lưu, giữ lại) biểu thị âm đọc. Chữ này chỉ loài ngựa có màu lông đỏ đen, thường là ngựa quý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa màu đỏ đen đang 'giữ lại' (留) vẻ đẹp của mình dưới ánh nắng, khiến ai cũng phải ngắm nhìn.
骅骝是古代的名马。
huá liú shì gǔ dài de míng mǎ
Hoa Lưu là loài ngựa nổi tiếng thời cổ đại.
那匹骝马跑得很快。
nà pǐ liú mǎ pǎo dé hěn kuài
Con ngựa màu tía đó chạy rất nhanh.
紫骝在草地上奔跑。
zǐ liú zài cǎo dì shàng bēn pǎo
Con ngựa tía đang chạy trên bãi cỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骝 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã) bên trái biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa, và bộ 留 (lưu) bên phải biểu thị âm đọc 'liú'. Bộ 马 cho biết đây là loài ngựa, còn bộ 留 chỉ giúp gợi âm, không mang ý nghĩa cụ thể. Sự kết hợp này tạo nên chữ chỉ giống ngựa có màu lông đỏ đen, thường là ngựa quý.