龌 (wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẩn thỉu". Nó có 17 nét, bộ thủ là 齿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龌龊 (wò chuò), 龌龊事 (wò chuò shì), 卑鄙龌龊 (bēi bǐ wò chuò).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龌 (wò) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龌 có nghĩa là Bẩn thỉu.
| Hán tự | 龌 |
| Pinyin | wò (wo) |
| Ý nghĩa | Bẩn thỉu |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 齿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
龌 là dạng giản thể của 齷, kết hợp bộ 齿 (răng) và 屋 (wū, nhà). Bộ 齿 gợi ý liên quan đến răng miệng hoặc sự lộn xộn, trong khi 屋 mang ý nghĩa nơi trú ẩn, tạo nên hình ảnh một nơi bẩn thỉu, không sạch sẽ. Trong tiếng Hán cổ, 龌 thường dùng để mô tả sự hẹp hòi, nhỏ nhen, sau đó chuyển sang nghĩa bẩn thỉu, đê tiện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn nhà (屋) với những chiếc răng (齿) mọc um tùm, bẩn thỉu, chưa được vệ sinh – đó chính là 龌, nghĩa là bẩn thỉu.
这个人的行为很龌龊。
zhè ge rén de xíng wéi hěn wò chuò
Hành vi của người này rất đê tiện.
他做了一些龌龊事。
tā zuò le yī xiē wò chuò shì
Anh ấy đã làm một số việc bẩn thỉu.
这种手段太卑鄙龌龊。
zhè zhǒng shǒu duàn tài bēi bǐ wò chuò
Thủ đoạn này quá hèn hạ và bẩn thỉu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龌 gồm bộ 齿 (răng) và 屋 (nhà). Bộ 齿 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến răng miệng hoặc sự lộn xộn, còn 屋 là nơi trú ẩn. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một nơi ở không sạch sẽ, từ đó chuyển nghĩa thành bẩn thỉu, đê tiện.