龋 (qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sâu răng". Nó có 17 nét, bộ thủ là 齿.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 龋齿 (qǔ chǐ), 龋洞 (qǔ dòng), 防龋 (fáng qǔ).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 龋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 龋 (qǔ) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 齿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
龋 có nghĩa là Sâu răng.
| Hán tự | 龋 |
| Pinyin | qǔ (qu) |
| Ý nghĩa | Sâu răng |
| Số nét | 17 |
| Bộ thủ | 齿 |
| Độ khó | 4.2/5 |
龋 là dạng phồn thể của 龋, kết hợp bộ 齿 (răng) và 禹 (tên một vị vua cổ). Ban đầu, nó mô tả tình trạng răng bị mục nát, tạo lỗ hổng, giống như đất đai bị xói mòn. Hình dạng chữ thể hiện sự hư hại của răng, với bộ 齿 nói rõ ý nghĩa liên quan đến răng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc răng bị sâu, có lỗ đen, và bên trong lỗ đó có một con sâu nhỏ đang gặm nhấm, tạo thành chữ 龋 với bộ 齿 bên trái và 禹 bên phải như hình ảnh con sâu.
医生在帮他补龋齿。
yī shēng zài bāng tā bǔ qǔ chǐ
Bác sĩ đang hàn răng sâu cho anh ấy.
牙齿上有一个龋洞。
yá chǐ shàng yǒu yí gè qǔ dòng
Trên răng có một lỗ sâu.
这种牙膏能防龋。
zhè zhǒng yá gāo néng fáng qǔ
Loại kem đánh răng này có thể ngừa sâu răng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 龋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 龋 gồm bộ 齿 (răng) ở bên trái và 禹 ở bên phải. Bộ 齿 biểu thị ý nghĩa liên quan đến răng, còn 禹 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sâu răng', vì bộ 齿 xác định chủ đề và 禹 gợi âm, giúp nhớ cách phát âm.