镡 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chắn tay kiếm (phần bảo vệ tay trên kiếm)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 剑镡 (jiàn chán), 刀镡 (dāo chán), 铜镡 (tóng chán).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镡 (chán) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镡 có nghĩa là Chắn tay kiếm (phần bảo vệ tay trên kiếm).
镡 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) chỉ ý nghĩa liên quan đến kim loại, và phần 覃 (tán) chỉ âm đọc gần giống. 覃 vốn là hình ảnh cái vòi hoặc ống dẫn, nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm. Chữ này xuất hiện từ thời cổ, dùng để chỉ bộ phận bảo vệ tay trên kiếm, thường làm bằng kim loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kiếm có một tấm chắn bằng kim loại (钅) hình như cái phễu (覃) đặt giữa lưỡi và chuôi, giúp bảo vệ bàn tay khi chiến đấu.
这把剑的剑镡很美。
zhè bǎ jiàn de jiàn chán hěn měi
Miếng chắn kiếm của thanh kiếm này rất đẹp.
刀镡保护了手指。
dāo chán bǎo hù le shǒu zhǐ
Chắn tay dao đã bảo vệ các ngón tay.
这是一个古代铜镡。
zhè shì yí gè gǔ dài tóng chán
Đây là một cái chắn tay kiếm bằng đồng cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镡 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 覃 (tán) chỉ âm. Bộ 钅 cho biết chữ liên quan đến kim loại, vì chắn tay kiếm thường làm bằng kim loại. Phần 覃 không mang ý nghĩa trực tiếp mà chỉ để biểu thị âm đọc, giúp phân biệt với các chữ khác có cùng bộ.