邴 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bỉnh (họ người)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 邴先生 (bǐng xiān shēng), 邴老师 (bǐng lǎo shī), 姓邴 (xìng bǐng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 邴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 邴 (bǐng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
邴 có nghĩa là Bỉnh (họ người).
邴 là một họ người hiếm gặp, kết hợp từ bộ 阝 (ấn, biểu thị thành trì hoặc vùng đất) và phần 丙 (bǐng, nghĩa gốc là 'ngọn lửa' hoặc 'thứ ba'). Trong lịch sử, các ký tự có bộ 阝 thường liên quan đến địa danh hoặc tên đất, và 邴 ban đầu là tên một vùng đất thời cổ, sau trở thành họ của người sống ở đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (丙) cháy trên một gò đất (阝) – đó là nơi gia đình họ Bỉnh sinh sống, và họ lấy tên đất làm họ của mình.
邴先生今天没来。
bǐng xiān shēng jīn tiān méi lái
Ông Bỉnh hôm nay không đến.
邴老师是我的邻居。
bǐng lǎo shī shì wǒ de lín jū
Thầy Bỉnh là hàng xóm của tôi.
他的中文名字姓邴。
tā de zhōng wén míng zì xìng bǐng
Họ trong tên tiếng Trung của anh ấy là Bỉnh (Bing).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 邴 gồm bộ 阝 (phải) đặt bên phải, tượng trưng cho vùng đất hoặc thành trì, và phần 丙 (bên trái) mang âm 'bǐng'. Bộ 阝 thường xuất hiện trong các chữ chỉ địa danh hoặc họ người, vì vậy 邴 kết hợp ý nghĩa 'vùng đất' với âm 'bǐng' để tạo thành một họ cụ thể.