Hanzi Writer

Cách viết 骠 (biāo/piào) — ý nghĩa “ngựa khỏe, dũng mãnh”

biāo/piào 14 nét Bộ thủ: 马

骠 (biāo/piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngựa khỏe, dũng mãnh". Nó có 14 nét, bộ thủ là 马.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骠骑 (piào qí), 黄骠马 (huáng biāo mǎ), 骠勇 (piào yǒng).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 骠 - biāo/piào

Luyện viết 骠 (biāo/piào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骠 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (biāo/piào) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là ngựa khỏe, dũng mãnh.

Đây là chữ đa âm, các đọc: biāo, piào.

Hán tự
Pinyinbiāo / piào (biao/piao)
Ý nghĩangựa khỏe, dũng mãnh
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

骠 gồm bộ 马 (ngựa) ở bên trái và chữ 票 (piào, vé, phiếu) ở bên phải. 票 vừa là thành phần chỉ âm, vừa gợi ý nghĩa 'nhanh nhẹn, bay bổng' như một con ngựa phi nhanh. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện trong từ 骠骑 (kỵ binh tinh nhuệ), chỉ những chiến binh cưỡi ngựa nhanh nhẹn, dũng mãnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang phi nước đại như một chiếc vé (票) bay vun vút trong gió, tạo nên hình ảnh một chiến binh dũng mãnh trên lưng ngựa.

piào qí
kỵ binh tinh nhuệ
huáng biāo mǎ
Ngựa vàng đốm trắng
piào yǒng
dũng mãnh, tinh nhuệ

他是一名骠骑将军。

tā shì yī míng piào qí jiāng jūn

Anh ấy là một Phiêu kỵ tướng quân.

他骑着一匹黄骠马。

tā qí zhe yì pǐ huáng biāo mǎ

Anh ấy cưỡi một con ngựa hoàng phiêu.

这些战士非常骠勇。

zhè xiē zhàn shì fēi cháng piào yǒng

Những chiến sĩ này rất dũng mãnh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) biāo / piào 14
piàn 12
zhì 12
sāo 12
Luyện tập thứ tự nét cho 骠 - biāo/piào

Luyện viết 骠 (biāo/piào)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骠 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 骠

Chữ 骠 gồm bộ 马 (ngựa) bên trái và 票 (vé) bên phải. Bộ 马 chỉ rõ nghĩa liên quan đến ngựa, còn 票 đóng vai trò chỉ âm và gợi ý sự nhanh nhẹn, bay bổng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ngựa khỏe, dũng mãnh'.

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 14 nét khác