忭 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vui mừng / Hớn hở.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 欢忭 (huān biàn), 欣忭 (xīn biàn), 忭跃 (biàn yuè).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 忭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 忭 (biàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
忭 có nghĩa là Vui mừng / Hớn hở..
忭 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm 忄 (trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và phần 卞 (biàn) biểu thị âm đọc. Chữ 卞 vốn là hình ảnh một người đội mũ, ngụ ý sự trang trọng, nhưng khi kết hợp với bộ tâm, nó diễn tả niềm vui dâng trào từ trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) đang nhảy múa tưng bừng bên cạnh chữ 卞, như một người đang đội mũ hoa múa may vì quá vui sướng!
大家欢忭鼓舞。
dà jiā huān biàn gǔ wǔ
Mọi người hân hoan phấn khởi.
闻讯后他十分欣忭。
wén xùn hòu tā shí fēn xīn biàn
Sau khi nghe tin, anh ấy vô cùng vui mừng.
这消息令人欢欣忭跃。
zhè xiāo xī lìng rén huān xīn biàn yuè
Tin tức này khiến mọi người vui mừng khôn xiết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 忭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 忭 gồm hai phần: bộ tâm 忄 (trái tim) nằm bên trái, và chữ 卞 (biàn) nằm bên phải. Bộ tâm chỉ cảm xúc, còn 卞 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vui mừng' – một cảm xúc xuất phát từ trái tim.