呗 (bài/bei) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhé, thôi mà (trợ từ cuối câu).". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 随便呗 (suí biàn bei), 梵呗 (fàn bài).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 呗 (bài/bei) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
呗 có nghĩa là Nhé, thôi mà (trợ từ cuối câu)..
Đây là chữ đa âm, các đọc: bài, bei.
呗 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và chữ 贝 (bèi, nghĩa gốc là vỏ sò - tiền tệ thời xưa) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo nên một trợ từ biểu thị giọng điệu, thái độ trong câu nói.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một chiếc vỏ sò (贝) đặt trước miệng (口) và nói 'bài bài' một cách thoải mái, như thể đang nói 'thôi mà' trong tiếng Việt.
你想吃什么就点什么,我随便呗。
nǐ xiǎng chī shén me jiù diǎn shén me wǒ suí biàn bei
Cậu muốn ăn gì thì cứ gọi, tớ thế nào cũng được.
深山古刹里传来了悠扬清净的梵呗声。
shēn shān gǔ chà lǐ chuán lái le yōu yáng qīng jìng de fàn bài shēng
Tiếng tụng kinh thanh tịnh, du dương vang lên từ ngôi chùa cổ trong núi sâu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
呗 là chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) cho biết nghĩa liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, còn 贝 chỉ phần âm đọc (bài). Bộ 口 xuất hiện trong nhiều trợ từ tiếng Trung như 吗, 呢, 吧, vì chúng đều là tiểu từ cuối câu biểu thị ngữ khí.