Hanzi Writer

Cách viết 佰 (bǎi) — ý nghĩa “Một trăm (dùng trong tài chính)”

bǎi 8 nét Bộ thủ: 亻

佰 (bǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Một trăm (dùng trong tài chính)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伍佰 (wǔ bǎi), 佰元 (bǎi yuán), 仟佰 (qiān bǎi).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 佰 - bǎi

Luyện viết 佰 (bǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佰 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (bǎi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Một trăm (dùng trong tài chính).

Hán tự
Pinyinbǎi (bai)
Ý nghĩaMột trăm (dùng trong tài chính)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

佰 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 亻 (người) và 百 (trăm). 百 ban đầu là hình ảnh một cái đầu người (白) với vạch chỉ số một trăm, sau đó thêm bộ nhân đứng bên cạnh để nhấn mạnh ý nghĩa liên quan đến con người trong giao dịch. Chữ này được tạo ra để dùng trong văn bản tài chính, tránh nhầm lẫn với chữ 百 thông thường.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm một tờ tiền có ghi số 100 (百), gật đầu xác nhận 'đúng một trăm' trong một giao dịch mua bán.

wǔ bǎi
năm trăm (cách viết trang trọng) hoặc Ngũ Bách
bǎi yuán
Một trăm tệ
qiān bǎi
Hàng nghìn hàng trăm.

这里一共伍佰元。

zhè lǐ yī gòng wǔ bǎi yuán

Ở đây tổng cộng là năm trăm tệ.

请给我一张佰元大钞。

qǐng gěi wǒ yī zhāng bǎi yuán dà chāo

Vui lòng cho tôi một tờ tiền mệnh giá 100 tệ.

金额共计仟佰元。

jīn é gòng jì qiān bǎi yuán

Tổng số tiền là một nghìn một trăm tệ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) bǎi 8
yǎng 6
zhòng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 佰 - bǎi

Luyện viết 佰 (bǎi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佰 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 佰

Chữ 佰 gồm bộ 亻 (người) đứng bên trái và chữ 百 (trăm) bên phải. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa 'một trăm' trong ngữ cảnh có sự tham gia của con người, đặc biệt trong các văn bản tài chính, hợp đồng. Bộ 亻 cho biết đây là một khái niệm liên quan đến con người, còn 百 cung cấp giá trị số.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 8 nét khác