仟 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghìn, ngàn (dùng trong văn bản tài chính).". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 壹仟 (yī qiān), 仟佰 (qiān bǎi), 仟万 (qiān wàn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仟 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仟 (qiān) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仟 có nghĩa là Nghìn, ngàn (dùng trong văn bản tài chính)..
仟 là một chữ số tài chính, kết hợp bộ nhân 亻 (người) với bộ thiên 千 (nghìn). Bộ nhân 亻 cho thấy vai trò của con người trong việc đếm và ghi chép, còn 千 mang ý nghĩa số lượng. Chữ này được tạo ra để tránh gian lận trong các văn bản quan trọng như hợp đồng, sổ sách.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm một nghìn (千) đồng tiền vàng, đếm đi đếm lại để chắc chắn không bị thiếu.
支票上写着壹仟元。
zhī piào shàng xiě zhe yī qiān yuán
Trên tờ séc ghi một nghìn tệ.
这里的数目以仟佰计。
zhè lǐ de shù mù yǐ qiān bǎi jì
Số lượng ở đây tính bằng hàng trăm hàng ngàn.
他的身价有数仟万。
tā de shēn jià yǒu shù qiān wàn
Giá trị tài sản của anh ấy lên đến hàng chục triệu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
仟 gồm bộ nhân 亻 (người) và chữ 千 (nghìn). Bộ nhân nhấn mạnh hoạt động của con người trong việc quản lý số lượng, còn 千 chỉ giá trị cụ thể. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nghìn' trong ngữ cảnh tài chính, nơi con người cần ghi chép chính xác.