阼 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bậc thềm phía đông (kiến trúc cổ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 阼阶 (zuò jiē), 践阼 (jiàn zuò), 阼席 (zuò xí).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 阼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 阼 (zuò) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
阼 có nghĩa là Bậc thềm phía đông (kiến trúc cổ).
阼 là chữ Hội ý, kết hợp bộ 阝 (ấn, chỉ nơi chốn) và chữ 乍 (trá, nghĩa gốc là 'đột ngột', 'mới bắt đầu'). Ban đầu, 阼 chỉ bậc thềm phía đông trong cung điện, nơi chủ nhà đứng khi tiếp khách. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'ngôi vua' vì vua thường đứng ở bậc thềm này khi lên ngôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng: phía đông ngôi nhà, có một cái bậc thềm (阝) vừa mới (乍) được xây, chủ nhà đứng đó để đón khách – đó là 阼.
他走上了阼阶。
tā zǒu shàng le zuò jiē
Anh ấy bước lên bậc thềm phía đông.
新王准备践阼。
xīn wáng zhǔn bèi jiàn zuò
Tân vương chuẩn bị lên ngôi.
宾客坐在阼席。
bīn kè zuò zài zuò xí
Khách khứa ngồi ở phía đông (vị trí trang trọng).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 阼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
阼 gồm bộ 阝 (ấn, biểu thị địa điểm, nơi chốn) và chữ 乍 (trá, gợi ý về sự khởi đầu hoặc đột ngột). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bậc thềm phía đông', nơi khởi đầu của nghi lễ tiếp khách hoặc lên ngôi. Vì vậy, 阼 thường xuất hiện trong các từ chỉ ngôi vua hoặc vị trí của chủ nhà.