胙 (zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịt tế thần". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胙肉 (zuò ròu), 颁胙 (bān zuò), 受胙 (shòu zuò).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胙 (zuò) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胙 có nghĩa là Thịt tế thần.
胙 (zuò) gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 乍 (zhà) bên phải. 乍 ban đầu là hình ảnh một lưỡi dao cắt thịt, kết hợp với bộ 月 tạo thành ý nghĩa 'thịt được cắt để tế thần'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt tươi ngon được đặt trên bàn tế, bên cạnh là con dao sắc bén sẵn sàng cắt thịt dâng lên thần linh.
这是祭祀用的胙肉。
zhè shì jì sì yòng de zuò ròu
Đây là thịt tế thần.
古代有颁胙的仪式。
gǔ dài yǒu bān zuò de yí shì
Thời cổ đại có nghi lễ ban thịt tế.
他代表家族受胙。
tā dài biǎo jiā zú shòu zuò
Anh ấy thay mặt gia tộc nhận thịt tế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胙 gồm bộ 月 (thịt) và 乍 (dao cắt). Bộ 月 chỉ rõ đây là loại thịt, còn 乍 gợi ý hành động cắt hoặc chia thịt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thịt tế thần' - miếng thịt được cắt ra để dâng cúng.