侏 (zhū) trong tiếng Trung có nghĩa là "lùn, thấp bé". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 侏儒 (zhū rú), 侏罗纪 (zhū luó jì), 侏儒症 (zhū rú zhèng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侏 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侏 (zhū) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侏 có nghĩa là lùn, thấp bé.
侏 là một chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (nhân đứng, chỉ người) và phần 朱 (chu, màu đỏ) chỉ âm đọc. Phần 朱 vốn là hình cây gỗ bị chặt ngọn, chỉ sự thấp bé, kết hợp với bộ nhân thể hiện ý 'người thấp bé'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng (亻) bên cạnh một gốc cây bị chặt ngọn (朱), người đó chỉ cao đến ngang gốc cây, thấp bé một cách rõ ràng.
他是一个侏儒。
tā shì yí gè zhū rú
Anh ấy là một người lùn.
我喜欢看侏罗纪公园。
wǒ xǐ huān kàn zhū luó jì gōng yuán
Tôi thích xem Công viên kỷ Jura.
这种病叫侏儒症。
zhè zhǒng bìng jiào zhū rú zhèng
Căn bệnh này gọi là chứng lùn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侏 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 侏 gồm bộ 亻 (người) và 朱 (âm đọc). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 朱 chỉ âm 'chu' và cũng gợi ý về sự thấp bé vì 朱 vốn là hình cây bị chặt ngọn, không cao lớn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người lùn, thấp bé'.