胄 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hậu duệ, con cháu, mũ giáp.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 甲胄 (jiǎ zhòu), 贵胄 (guì zhòu), 胄子 (zhòu zi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胄 (zhòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胄 có nghĩa là Hậu duệ, con cháu, mũ giáp..
胄 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) ở trên và bộ 由 (do, từ) ở dưới. Ban đầu, 胄 chỉ mũ giáp bảo vệ đầu, sau đó mở rộng nghĩa thành hậu duệ, con cháu (vì con cháu là 'phần tiếp nối' của tổ tiên).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đội mũ giáp (phần trên là 月 tượng trưng cho thân thể) và phía dưới là dòng dõi (由) – đó là người kế thừa dòng máu, tức là hậu duệ.
博物馆里有古代甲胄。
bó wù guǎn lǐ yǒu gǔ dài jiǎ zhòu
Trong bảo tàng có áo giáp và mũ trụ cổ đại.
他是名门贵胄。
tā shì míng mén guì zhòu
Anh ấy là con nhà danh gia vọng tộc.
胄子在古代指长子。
zhòu zi zài gǔ dài zhǐ zhǎng zǐ
Trong thời cổ đại, 'trụ tử' chỉ con trai trưởng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
胄 có bộ 月 (thịt, thân thể) ở trên và 由 (do, từ) ở dưới. Bộ 月 gợi ý liên quan đến cơ thể, còn 由 gợi ý nguồn gốc, xuất xứ. Kết hợp lại, 胄 mang ý nghĩa 'phần thân thể tiếp nối từ tổ tiên', tức là hậu duệ. Ban đầu nó chỉ mũ giáp, nhưng vì mũ giáp bảo vệ phần đầu (một phần của cơ thể), nghĩa được mở rộng.