咒 (zhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lời nguyền, câu chú". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咒语 (zhòu yǔ), 诅咒 (zǔ zhòu), 念咒 (niàn zhòu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咒 (zhòu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咒 có nghĩa là Lời nguyền, câu chú.
咒 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 兄 (anh trai), nhưng thực chất 兄 ở đây là biến thể của 祝 (cầu nguyện). Ý nghĩa gốc là 'lời nói mang sức mạnh siêu nhiên', thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc mê tín.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người anh (兄) đang há miệng (口) to để đọc thần chú, phát ra lời nguyền.
巫师念起了咒语。
wū shī niàn qǐ le zhòu yǔ
Phù thủy bắt đầu niệm chú.
别在背后诅咒别人。
bié zài bèi hòu zǔ zhòu bié rén
Đừng nguyền rủa người khác sau lưng.
他在小声念咒。
tā zài xiǎo shēng niàn zhòu
Anh ấy đang đọc chú nhỏ tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咒 gồm bộ 口 (miệng) và 兄 (anh trai). 兄 thực chất là dạng rút gọn của 祝, nghĩa là cầu nguyện. Vì vậy, 咒 kết hợp ý nghĩa 'lời nói từ miệng' với 'cầu nguyện', tạo thành khái niệm 'câu chú' hoặc 'lời nguyền' – lời nói có sức mạnh tâm linh.