桎 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cùm chân". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桎梏 (zhì gù), 桎槛 (zhì kǎn), 桎拲 (zhì gǒng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桎 (zhì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桎 có nghĩa là Cùm chân.
桎 là chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây) biểu thị chất liệu gỗ và âm 至 (zhì) cho phần phát âm. Thời xưa, cùm chân thường được làm bằng gỗ, nên chữ này kết hợp ý nghĩa 'gỗ' và âm 'zhì' để chỉ công cụ trói buộc chân tù nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) bị chặt thành hai khúc gỗ, rồi người ta khoét lỗ và xỏ chân tù nhân vào, tạo thành chiếc cùm chân (桎) chắc chắn.
他打破了旧思想的桎梏。
tā dǎ pò le jiù sī xiǎng de zhì gù
Anh ấy đã phá vỡ xiềng xích của tư tưởng cũ.
古代用桎槛关押囚犯。
gǔ dài yòng zhì kǎn guān yā qiú fàn
Thời cổ đại dùng xiềng xích và cũi để giam giữ tù nhân.
桎拲是古代的一种刑具。
zhì gǒng shì gǔ dài de yī zhǒng xíng jù
Cùm tay chân là một loại hình cụ thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桎 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái và chữ 至 (đến) bên phải. Bộ 木 cho biết cùm chân thời xưa làm bằng gỗ, còn 至 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là 'cùm chân', một dụng cụ giam giữ làm từ gỗ.