Hanzi Writer

Cách viết 咫 (zhǐ) — ý nghĩa “Chỉ (đơn vị đo chiều dài cổ, khoảng 20cm)”

zhǐ 9 nét Bộ thủ: 口

咫 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chỉ (đơn vị đo chiều dài cổ, khoảng 20cm)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咫尺 (zhǐ chǐ), 近在咫尺 (jìn zài zhǐ chǐ), 咫尺之间 (zhǐ chǐ zhī jiān).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 咫 - zhǐ

Luyện viết 咫 (zhǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhǐ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chỉ (đơn vị đo chiều dài cổ, khoảng 20cm).

Hán tự
Pinyinzhǐ (zhi)
Ý nghĩaChỉ (đơn vị đo chiều dài cổ, khoảng 20cm)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

咫 là chữ hội ý, gồm bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân người) ở trên và 只 (chỉ) ở dưới. 尸 tượng trưng cho thân người, 只 vừa là bộ phận chỉ âm vừa gợi ý về khoảng cách ngắn. Ban đầu, 咫 chỉ khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón tay giữa, khoảng 20cm, tương đương với 'một gang tay' trong văn hóa Việt Nam.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (尸) đang giơ tay đo khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón tay (只) — đó chính là một 'gang tay' (咫), khoảng cách rất ngắn, gần gũi.

zhǐ chǐ
Gang tấc (khoảng cách rất gần)
jìn zài zhǐ chǐ
Gần ngay trước mắt, gần trong gang tấc.
zhǐ chǐ zhī jiān
Trong gang tấc

成功就在咫尺。

chéng gōng jiù zài zhǐ chǐ

Thành công đã ở ngay trước mắt.

他的家近在咫尺。

tā de jiā jìn zài zhǐ chǐ

Nhà của anh ấy ở ngay sát bên.

机会就在咫尺之间。

jī huì jiù zài zhǐ chǐ zhī jiān

Cơ hội đang ở ngay trước mắt.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhǐ 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 咫 - zhǐ

Luyện viết 咫 (zhǐ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 咫

Chữ 咫 gồm bộ 尸 (thân người) ở trên và 只 (chỉ) ở dưới. 尸 tượng trưng cho thân thể, 只 vừa cho âm đọc (zhǐ) vừa gợi ý về sự ngắn ngủi, nhỏ bé. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một gang tay' — khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón tay, một đơn vị đo rất ngắn.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác