簉 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vợ lẽ, thiếp (từ cổ)". Nó có 16 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 簉弄 (zào nòng), 簉室 (zào shì), 簉羽 (zào yǔ).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 簉 (zào) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
簉 có nghĩa là Vợ lẽ, thiếp (từ cổ).
簉 (zào) là một chữ Hán cổ, kết hợp bộ 竹 (trúc, tre) ở trên và phần 告 (cáo) ở dưới. Bộ 竹 gợi ý liên quan đến tre hoặc đồ vật bằng tre, trong khi 告 có nghĩa là báo cáo hoặc thông báo. Trong lịch sử, chữ này được dùng để chỉ vợ lẽ, có thể vì vợ lẽ thường bị coi là 'thứ yếu' như những vật dụng phụ bằng tre trong nhà.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ đứng dưới mái hiên bằng tre (竹), cúi đầu 'cáo' (告) lên người vợ cả, thể hiện vị trí thấp hơn của mình trong gia đình.
这里的簉弄设计很精美。
zhè lǐ de zào nòng shè jì hěn jīng měi
Thiết kế các gian phụ ở đây rất tinh mỹ.
这是一个古老的簉室。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de zào shì
Đây là một gian buồng phụ cổ xưa.
鸟儿在整理它的簉羽。
niǎo ér zài zhěng lǐ tā de zào yǔ
Chim đang rỉa lông cánh phụ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 簉 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 告 (cáo) ở dưới. Bộ 竹 cho thấy nguồn gốc liên quan đến tre, còn 告 mang nghĩa 'báo cáo' hoặc 'thông báo'. Sự kết hợp này có thể gợi ý về việc vợ lẽ phải 'báo cáo' hoặc phục tùng vợ cả, giống như những vật dụng bằng tre phụ thuộc vào người sử dụng.