拶 (zā/zǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ép ngón tay (hình phạt xưa).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拶子 (zǎn zi), 拶刑 (zā xíng), 拶指 (zǎn zhǐ).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拶 (zā/zǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拶 có nghĩa là Ép ngón tay (hình phạt xưa)..
Đây là chữ đa âm, các đọc: zā, zǎn.
拶 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 巛 (ba nét cong) biểu thị âm đọc. Trong lịch sử, hình phạt ép ngón tay dùng dụng cụ gỗ hoặc kim loại kẹp chặt các ngón tay, gây đau đớn, vì vậy chữ này gắn với hành động dùng tay tác động lên ngón tay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang kẹp chặt ba ngón tay (巛) vào một cái máy ép, tạo ra cảm giác đau nhức – đó chính là 拶.
他拿出了拶子。
tā ná chū le zǎn zi
Anh ấy lấy ra kẹp ngón tay (dụng cụ tra tấn).
拶刑非常残酷。
zā xíng fēi cháng cán kù
Hình phạt ép ngón tay rất tàn khốc.
拶指是古代刑罚。
zǎn zhǐ shì gǔ dài xíng fá
Ép ngón tay là một hình phạt thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拶 gồm bộ 扌 (thủ, nghĩa là tay) và phần 巛 (ba nét cong xoắn, tượng trưng cho ngón tay). Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng tay siết chặt các ngón tay, đúng với nghĩa gốc là ép ngón tay trong hình phạt xưa.