媛 (yuán/yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Người phụ nữ đẹp, quý cô". Nó có 12 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 名媛 (míng yuàn), 媛女 (yuàn nǚ), 婵媛 (chán yuán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 媛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 媛 (yuán/yuàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
媛 có nghĩa là Người phụ nữ đẹp, quý cô.
Đây là chữ đa âm, các đọc: yuán, yuàn.
媛 gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) bên trái và chữ 爰 (viên) bên phải. 爰 vừa biểu thị âm 'yuan' vừa mang ý nghĩa 'kéo dài, mềm mại', gợi tả vẻ đẹp uyển chuyển, dịu dàng của người phụ nữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang duỗi tay (爰) một cách mềm mại, tạo nên vẻ đẹp quý phái và duyên dáng.
她是一位名媛。
tā shì yī wèi míng yuàn
Cô ấy là một quý cô danh giá.
媛女是指美女。
yuàn nǚ shì zhǐ měi nǚ
"Viên nữ" dùng để chỉ người phụ nữ đẹp.
姿态婵媛很动人。
zī tài chán yuán hěn dòng rén
Dáng vẻ thướt tha rất động lòng người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 媛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 媛 gồm bộ 女 (nữ) và chữ 爰 (viên). Bộ 女 chỉ rõ giới tính, còn 爰 mang âm 'yuan' và gợi ý về sự mềm mại, uyển chuyển. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người phụ nữ đẹp, duyên dáng'.