Hanzi Writer

Cách viết 宥 (yòu) — ý nghĩa “Tha thứ, khoan dung”

yòu 9 nét Bộ thủ: 宀

宥 (yòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tha thứ, khoan dung". Nó có 9 nét, bộ thủ là 宀.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宽宥 (kuān yòu), 宥恕 (yòu shù), 宥免 (yòu miǎn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 宥 - yòu

Luyện viết 宥 (yòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yòu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tha thứ, khoan dung.

Hán tự
Pinyinyòu (you)
Ý nghĩaTha thứ, khoan dung
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

宥 gồm bộ 宀 (mái nhà) bên trên và 有 (có) bên dưới. 宀 tượng trưng cho nơi trú ẩn, sự che chở, còn 有 mang ý nghĩa 'có, tồn tại'. Kết hợp lại, 宥 gợi lên hình ảnh một mái nhà bao dung, che chở cho mọi thứ bên dưới, từ đó chuyển sang nghĩa 'tha thứ, khoan dung'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) rộng lớn, bên trong có một người (有) đang dang tay ôm lấy một kẻ lầm lỗi, thể hiện sự bao dung và tha thứ.

kuān yòu
Khoan dung, tha thứ
yòu shù
Khoan dung, tha thứ
yòu miǎn
Tha bổng, miễn tội

请宽宥我的过错。

qǐng kuān yòu wǒ de guò cuò

Xin hãy lượng thứ cho lỗi lầm của tôi.

这种行为难以宥恕。

zhè zhǒng xíng wéi nán yǐ yòu shù

Hành vi này khó lòng tha thứ.

法律宥免了他的罪。

fǎ lǜ yòu miǎn le tā de zuì

Pháp luật đã xá tội cho anh ta.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yòu 9
sòng 7
wán 7
hóng 7
Luyện tập thứ tự nét cho 宥 - yòu

Luyện viết 宥 (yòu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 宥

宥 gồm bộ 宀 (mái nhà) và 有 (có). 宀 tượng trưng cho sự che chở, bảo bọc, còn 有 mang ý nghĩa 'có, tồn tại'. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về một nơi rộng lượng, bao dung, nơi mà mọi lỗi lầm đều được che chở và tha thứ, giống như một mái nhà che mưa che nắng cho mọi người.

Hán tự có bộ thủ 宀

Hán tự 9 nét khác