铀 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Urani". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铀矿 (yóu kuàng), 浓缩铀 (nóng suō yóu), 铀元素 (yóu yuán sù).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铀 (yóu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铀 có nghĩa là Urani.
铀 là chữ Hán biểu ý, gồm bộ 钅 (kim loại) và phần âm 由 (yóu). Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 由 chỉ cách phát âm. Chữ này được tạo ra vào thế kỷ 20 khi hóa học hiện đại phát triển, dùng để chỉ nguyên tố urani.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) phát ra tia sáng xanh lục, và từ đó (由) năng lượng khổng lồ tỏa ra như mặt trời nhỏ.
这里发现了一个铀矿。
zhè lǐ fā xiàn le yí gè yóu kuàng
Một mỏ urani đã được phát hiện ở đây.
浓缩铀是重要能源。
nóng suō yóu shì zhòng yào néng yuán
Uranium làm giàu là nguồn năng lượng quan trọng.
铀元素在科学中很重要。
yóu yuán sù zài kē xué zhōng hěn zhòng yào
Nguyên tố urani rất quan trọng trong khoa học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铀 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 由 (do) bên phải. Bộ 钅 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, còn 由 chỉ phần âm đọc là 'yóu'. Sự kết hợp này tạo thành một chữ Hán mới để chỉ nguyên tố urani.