吲 (yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng trong thuật ngữ hóa học". Nó có 7 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吲哚 (yǐn duǒ), 吲哚类 (yǐn duǒ lèi), 吲哚环 (yǐn duǒ huán).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 吲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 吲 (yǐn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
吲 có nghĩa là dùng trong thuật ngữ hóa học.
Chữ 吲 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 引 (kéo, dẫn) ở bên phải. Ban đầu, 引 có nghĩa là kéo cung, nhưng khi kết hợp với 口, nó tạo thành một chữ dùng để phiên âm các thuật ngữ hóa học, không mang ý nghĩa cụ thể. Hình dạng của chữ gợi lên ý tưởng về việc phát âm một từ mượn, như thể 'kéo' âm thanh từ miệng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng miệng (口) để 'kéo' (引) ra một âm thanh hóa học lạ, giống như khi bạn đọc to tên một hợp chất mới.
这种物质叫吲哚。
zhè zhǒng wù zhì jiào yǐn duǒ
Chất này gọi là Indole.
这是吲哚类化合物。
zhè shì yǐn duǒ lèi huà hé wù
Đây là hợp chất nhóm indole.
它含有吲哚环结构。
tā hán yǒu yǐn duǒ huán jié gòu
Nó chứa cấu trúc vòng indole.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 吲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 吲 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 引 (kéo, dẫn) bên phải. Bộ 口 cho thấy liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, còn 引 mang ý nghĩa kéo hoặc dẫn dắt. Sự kết hợp này tạo ra một chữ dùng để phiên âm, không mang nghĩa trực tiếp mà chỉ đại diện cho âm 'yin' trong các thuật ngữ hóa học.