Hanzi Writer

Cách viết 哚 (duǒ) — ý nghĩa “Đon (thường dùng trong hóa học)”

duǒ 9 nét Bộ thủ: 口

哚 (duǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đon (thường dùng trong hóa học)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吲哚 (yǐn duǒ), 哚哚 (duǒ duǒ), 苯吲哚 (běn yǐn duǒ).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 哚 - duǒ

Luyện viết 哚 (duǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哚 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (duǒ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đon (thường dùng trong hóa học).

Hán tự
Pinyinduǒ (duo)
Ý nghĩaĐon (thường dùng trong hóa học)
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

哚 là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và phần 朵 (bông hoa, chùm). Bộ 口 gợi ý liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, trong khi 朵 mang lại âm đọc. Trong tiếng Việt, chữ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ hóa học như '吲哚' (indole), một hợp chất hữu cơ có mùi đặc trưng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bông hoa (朵) đang phát ra âm thanh 'đon đon' từ miệng (口) của bạn - đó là cách bạn nhớ chữ 哚!

yǐn duǒ
Indole (hợp chất hóa học)
duǒ duǒ
Tiếng gõ cửa (tương tự 笃笃)
běn yǐn duǒ
Benzindole

吲哚是一种化学成分。

yǐn duǒ shì yī zhǒng huà xué chéng fèn

Indole là một thành phần hóa học.

他哚哚地敲门。

tā duǒ duǒ dì qiāo mén

Anh ấy gõ cửa cốc cốc.

这是苯吲哚的结构。

zhè shì běn yǐn duǒ de jié gòu

Đây là cấu trúc của benzoindole.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) duǒ 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 哚 - duǒ

Luyện viết 哚 (duǒ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哚 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 哚

Chữ 哚 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 朵 (hoa, chùm) ở bên phải. Bộ 口 cho thấy chữ này liên quan đến âm thanh, còn 朵 cung cấp âm đọc 'duǒ'. Trong hóa học, chữ này được dùng để phiên âm các hợp chất, không mang ý nghĩa gốc của từng bộ phận.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác