垠 (yín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biên giới / Bờ bến". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 无垠 (wú yín), 边垠 (biān yín), 垠际 (yín jì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 垠 (yín) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
垠 có nghĩa là Biên giới / Bờ bến.
垠 gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và 艮 (gen) ở bên phải. 艮 ban đầu là hình một người quay lưng lại, nhưng trong 垠, nó gợi ý về ranh giới hoặc điểm dừng. Kết hợp lại, 垠 mang ý nghĩa là bờ bến, biên giới của đất, nơi đất kết thúc và bắt đầu vùng khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dải đất (土) kéo dài đến tận chân trời, và tại điểm cuối cùng, có một người (艮) đứng quay lưng, đánh dấu ranh giới không thể vượt qua.
大海一望无垠。
dà hǎi yí wàng wú yín
Biển cả mênh mông vô tận.
这个草原没有边垠。
zhè ge cǎo yuán méi yǒu biān yín
Thảo nguyên này rộng mênh mông không biên giới.
天空广阔无垠际。
tiān kōng guǎng kuò wú yín jì
Bầu trời rộng lớn bao la không biên giới.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 垠 gồm bộ 土 (đất) và 艮 (gen). Bộ 土 chỉ đất đai, còn 艮 mang ý nghĩa là dừng lại hoặc ranh giới. Khi kết hợp, chúng tạo thành khái niệm 'nơi đất dừng lại', tức là biên giới hoặc bờ bến.