轶 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vượt qua / Tản mạn". Nó có 9 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 轶事 (yì shì), 轶闻 (yì wén), 散轶 (sàn yì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 轶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 轶 (yì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
轶 có nghĩa là Vượt qua / Tản mạn.
轶 là chữ hình thanh, gồm bộ 车 (xe) biểu thị ý nghĩa liên quan đến xe cộ, và phần 失 (thất) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 轶 có nghĩa là xe vượt qua, phóng nhanh, từ đó mở rộng thành vượt qua, vượt lên trên. Về sau, nó còn mang nghĩa tản mạn, thất lạc, như trong 散轶 (sách vở thất lạc).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) chạy nhanh đến mức đánh rơi (失) hàng hóa phía sau, tạo nên hình ảnh vượt qua và tản mạn.
这是一个名人轶事。
zhè shì yí gè míng rén yì shì
Đây là một giai thoại về người nổi tiếng.
我听过这个轶闻。
wǒ tīng guò zhè ge yì wén
Tôi đã nghe qua giai thoại này.
很多古书已经散轶了。
hěn duō gǔ shū yǐ jīng sàn yì le
Nhiều sách cổ đã bị thất lạc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 轶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 轶 gồm bộ 车 (xe) và phần 失 (mất, thất). Bộ 车 cho thấy nghĩa gốc liên quan đến xe cộ, còn 失 mang lại âm đọc và gợi ý về sự vượt qua, vì khi xe phóng nhanh, đồ vật có thể bị rơi mất. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'vượt qua' và 'tản mạn, thất lạc'.