贻 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tặng, để lại (thường là hậu quả)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贻误 (yí wù), 贻笑 (yí xiào), 贻害 (yí hài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贻 (yí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贻 có nghĩa là Tặng, để lại (thường là hậu quả).
贻 gồm bộ 贝 (bối, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và chữ 台 (đài, cái đài). Hình dạng ban đầu gợi ý việc dùng của cải để tặng biếu hoặc để lại cho người khác. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'để lại' (thường là hậu quả), không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đặt một xấp tiền (贝) lên cái đài (台) để tặng ai đó - đó là '贻', nghĩa là tặng và để lại.
不要贻误了工作。
bú yào yí wù le gōng zuò
Đừng làm lỡ dở công việc.
这件事让人贻笑。
zhè jiàn shì ràng rén yí xiào
Việc này khiến người ta chê cười.
这种做法贻害很大。
zhè zhǒng zuò fǎ yí hài hěn dà
Cách làm này để lại hậu quả rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
贻 gồm bộ 贝 (tiền bạc) và chữ 台 (cái đài). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng tiền bạc để tặng biếu hoặc để lại trên đài. Vì vậy, nghĩa gốc là 'tặng', sau đó mở rộng thành 'để lại' (thường là hậu quả không tốt).