隋 (suí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà Tùy (triều đại Trung Quốc)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隋朝 (suí cháo), 隋代 (suí dài), 隋文帝 (suí wén dì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隋 (suí) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隋 có nghĩa là Nhà Tùy (triều đại Trung Quốc).
隋 là một chữ hình thanh, gồm bộ 阝 (ấp, thành) ở bên phải biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa danh hoặc vùng đất, và phần 左 (trái) gồm 阜 (gò đất) và 月 (thịt) ở dưới, nhưng trong lịch sử, chữ này được dùng làm tên triều đại. Ban đầu, nó có thể chỉ một vùng đất hoặc tên nước, sau đó được Tùy Văn Đế chọn làm quốc hiệu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua đứng trên gò đất (阜) dưới ánh trăng (月), cai quản một vùng đất (阝) rộng lớn – đó là nhà Tùy.
隋朝的历史非常短。
suí cháo de lì shǐ fēi cháng duǎn
Lịch sử nhà Tùy rất ngắn ngủi.
这是隋代的艺术品。
zhè shì suí dài de yì shù pǐn
Đây là tác phẩm nghệ thuật thời nhà Tùy.
隋文帝统一了中国。
suí wén dì tǒng yī liǎo zhōng guó
Tùy Văn Đế đã thống nhất Trung Quốc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隋 gồm bộ 阝 (ấp) ở phải, và phần trái là 阜 (gò đất) với 月 (thịt). Ban đầu, nó có thể là tên một nước hoặc vùng đất. Khi Tùy Văn Đế lên ngôi, ông dùng chữ này làm quốc hiệu vì nó mang ý nghĩa may mắn và liên quan đến đất đai.