腋 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nách.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腋下 (yè xià), 腋窝 (yè wō), 腋毛 (yè máo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腋 (yè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腋 có nghĩa là Nách..
腋 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và phần còn lại 夜 (đêm). Ban đầu, chữ này chỉ vùng dưới cánh tay, nơi thường ẩm ướt và tối tăm như ban đêm. Sự kết hợp giữa 'thịt' và 'đêm' gợi ý một vùng kín đáo, ít ánh sáng trên cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vào ban đêm (夜), bạn giơ tay lên và thấy vùng thịt (月) dưới cánh tay – đó chính là nách (腋).
把书夹在腋下。
bǎ shū jiā zài yè xià
Kẹp cuốn sách vào nách.
他的腋窝很怕痒。
tā de yè wō hěn pà yǎng
Nách của anh ấy rất sợ nhột.
运动员会刮腋毛。
yùn dòng yuán huì guā yè máo
Vận động viên thường cạo lông nách.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
腋 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) ở bên trái và 夜 (đêm) ở bên phải. Bộ 月 chỉ rõ đây là một bộ phận của cơ thể, còn 夜 gợi ý sự tối tăm, kín đáo – nơi ít khi tiếp xúc với ánh sáng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vùng thịt dưới cánh tay, nơi tối và ẩm'.