倻 (yē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gia (dùng trong tên riêng)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 伽倻琴 (gā yē qín), 伽倻 (gā yē), 弹倻琴 (dàn yē qín).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倻 (yē) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倻 có nghĩa là Gia (dùng trong tên riêng).
倻 (yē) là một chữ Hán hiếm, cấu tạo từ bộ 亻 (nhân đứng, chỉ người) và phần 耶 (yē). 耶 vốn là một hư từ trong tiếng Hán cổ, nhưng trong chữ 倻, nó chỉ đóng vai trò biểu âm (cho âm 'ye'), không mang ý nghĩa cụ thể. Chữ này chủ yếu xuất hiện trong tên người và tên phiên âm từ tiếng Triều Tiên, như '伽倻' (Gaya), một liên minh bộ lạc cổ ở bán đảo Triều Tiên. Vì vậy, hình dạng của chữ gợi lên sự kết hợp giữa con người và âm thanh, nhưng ý nghĩa thực tế chỉ là một ký tự dùng trong tên riêng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng bên cạnh một cây đàn tranh (耶) và gảy những nốt nhạc 'yê yê' - đó là lý do chữ 倻 thường xuất hiện trong tên của các nhạc cụ như '伽倻琴'.
伽倻琴的声音很好听。
gā yē qín de shēng yīn hěn hǎo tīng
Tiếng đàn Gayageum nghe rất hay.
他研究伽倻的历史。
tā yán jiū gā yē de lì shǐ
Anh ấy nghiên cứu lịch sử của Gaya.
她在学习弹倻琴。
tā zài xué xí dàn yē qín
Cô ấy đang học chơi đàn Gayageum.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
倻 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và chữ 耶 (yē) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết chữ này liên quan đến con người, còn 耶 chỉ cung cấp âm đọc. Nghĩa của chữ không phải là sự kết hợp trực tiếp của hai phần, mà chủ yếu dùng làm ký tự trong tên riêng, như '伽倻' (Gaya) - một liên minh bộ lạc cổ ở Triều Tiên. Vì vậy, khi học, bạn chỉ cần nhớ rằng nó là một chữ dùng cho tên, không có nghĩa thông dụng.