肴 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Món ăn ngon (thường là thịt cá).". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佳肴 (jiā yáo), 菜肴 (cài yáo), 酒肴 (jiǔ yáo).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肴 (yáo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肴 có nghĩa là Món ăn ngon (thường là thịt cá)..
肴 là chữ hội ý, kết hợp bộ 月 (thịt) ở bên trái và chữ 爻 (hào, vạch) ở bên phải. 月 chỉ thịt, 爻 gợi ý âm đọc và cũng có thể liên tưởng đến việc bày biện, sắp xếp các miếng thịt thành món ăn ngon. Trong tiếng Hán cổ, 肴 thường chỉ các món thịt cá được chế biến tinh tế, dâng lên bàn tiệc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đĩa thịt (月) được bày biện cầu kỳ với các đường vân thịt đan xen như hình 爻 – đó là món ăn ngon (肴) để thưởng thức.
桌上摆满了美味佳肴。
zhuō shàng bǎi mǎn le měi wèi jiā yáo
Trên bàn bày đầy những món ngon vật lạ.
这家店的菜肴很出名。
zhè jiā diàn de cài yáo hěn chū míng
Món ăn của cửa hàng này rất nổi tiếng.
喝酒需要一些酒肴。
hē jiǔ xū yào yī xiē jiǔ yáo
Uống rượu cần có một ít đồ nhắm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肴 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 爻 bên phải. Bộ 月 chỉ rõ bản chất là thịt cá, còn 爻 không chỉ cho âm mà còn gợi lên hình ảnh các miếng thịt được xếp chồng, đan xen nhau một cách đẹp mắt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về một món ăn được chế biến công phu, hấp dẫn.