焱 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngọn lửa lớn, rực rỡ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 焱 (yàn), 焱焱 (yàn yàn), 焱森 (yàn sēn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 焱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 焱 (yàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
焱 có nghĩa là Ngọn lửa lớn, rực rỡ.
焱 là một chữ Hội ý (会意), kết hợp từ ba chữ 火 (hỏa, nghĩa là lửa) xếp chồng lên nhau. Hình ảnh ba ngọn lửa cùng bùng cháy tượng trưng cho ngọn lửa lớn, rực rỡ và lan tỏa. Trong văn hóa Trung Hoa, số 3 thường biểu thị sự nhiều, nên ba ngọn lửa nhấn mạnh ý nghĩa 'lửa cháy dữ dội' hơn là một ngọn lửa đơn lẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba ngọn lửa trại đang bùng cháy cùng lúc trên một ngọn núi, tạo thành một đám cháy khổng lồ rực sáng cả bầu trời đêm.
这个字由三个火组成。
zhè ge zì yóu sān gè huǒ zǔ chéng
Chữ này được cấu tạo từ ba chữ 火 (Hỏa).
焱焱表示火花闪耀。
yàn yàn biǎo shì huǒ huā shǎn yào
Yàn yàn biểu thị tia lửa lấp lánh.
他的名字叫焱森。
tā de míng zì jiào yàn sēn
Tên của anh ấy là Diễm Sâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 焱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
焱 được tạo thành từ ba chữ 火 (hỏa) xếp chồng lên nhau, tạo thành hình ảnh ba ngọn lửa cùng cháy. Trong tiếng Hán, việc lặp lại ba lần một bộ phận thường mang ý nghĩa 'nhiều' hoặc 'mạnh mẽ'. Vì vậy, ba ngọn lửa kết hợp lại biểu thị một ngọn lửa rất lớn, cháy rực và lan tỏa, khác hẳn với một chữ 火 đơn lẻ.