妟 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yên tĩnh / Muộn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 妟然 (yàn rán), 妟安 (yàn ān), 妟如 (yàn rú).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 妟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 妟 (yàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
妟 có nghĩa là Yên tĩnh / Muộn.
妟 (yàn) là một chữ cổ, kết hợp bộ 女 (nữ, phụ nữ) với 日 (nhật, mặt trời) bên trên. Hình ảnh gợi lên cảnh người phụ nữ ngồi dưới ánh nắng, tạo cảm giác yên bình, tĩnh lặng. Chữ này ít dùng hiện đại nhưng mang nghĩa 'yên tĩnh' hoặc 'muộn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) ngồi dưới ánh mặt trời (日) lúc hoàng hôn, không gian im ắng, tạo cảm giác yên bình và tĩnh lặng.
她坐得妟然。
tā zuò dé yàn rán
Cô ấy ngồi một cách điềm tĩnh.
生活十分妟安。
shēng huó shí fēn yàn ān
Cuộc sống vô cùng yên bình.
心态妟如。
xīn tài yàn rú
Tâm thái bình thản, yên vui.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 妟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 妟 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và chữ 日 (nhật) ở trên. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh người phụ nữ dưới ánh nắng, biểu thị sự yên tĩnh, thanh bình. Đây là một chữ hội ý, không phải hình thanh.