恹 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mệt mỏi, uể oải". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恹恹 (yān yān), 病恹恹 (bìng yān yān), 恹恹欲睡 (yān yān yù shuì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恹 (yān) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恹 có nghĩa là Mệt mỏi, uể oải.
恹 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm (忄) biểu thị ý nghĩa liên quan đến tâm trạng, cảm xúc, và phần 厌 (yàn) biểu thị âm đọc gần giống. 厌 vốn có nghĩa là chán ghét, khi kết hợp với bộ tâm, diễn tả trạng thái tinh thần mệt mỏi, chán chường, không muốn hoạt động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm dài trên ghế, tay che miệng ngáp, mắt lim dim, vì quá mệt mỏi đến mức không muốn làm gì, đó chính là cảm giác '恹' (uể oải).
他整天恹恹的。
tā zhěng tiān yān yān de
Anh ấy suốt ngày uể oải.
他看起来病恹恹的。
tā kàn qǐ lái bìng yān yān de
Anh ấy trông có vẻ ốm yếu.
他感到恹恹欲睡。
tā gǎn dào yān yān yù shuì
Anh ấy cảm thấy uể oải muốn ngủ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恹 gồm bộ tâm (忄) đứng bên trái, biểu thị tâm trạng, cảm xúc. Bên phải là chữ 厌 (yàn), mang lại âm đọc và cũng gợi ý về sự chán ghét, mệt mỏi. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mệt mỏi, uể oải' – một trạng thái tinh thần, không phải thể xác.