Hanzi Writer

Cách viết 胥 (xū) — ý nghĩa “Lại (viên chức nhỏ thời xưa), đều”

9 nét Bộ thủ: 月

胥 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lại (viên chức nhỏ thời xưa), đều". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胥吏 (xū lì), 伍子胥 (wǔ zi xū), 胥余 (xū yú).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 胥 - xū

Luyện viết 胥 (xū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lại (viên chức nhỏ thời xưa), đều.

Hán tự
Pinyinxū (xu)
Ý nghĩaLại (viên chức nhỏ thời xưa), đều
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

胥 là chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thân thể, và phần 疋 (pǐ) biểu thị âm thanh. Thời xưa, 胥 chỉ những viên chức nhỏ, thường là người phục vụ trong quan phủ, có liên quan đến việc đi lại, chạy vặt, nên bộ 月 (thịt) có thể tượng trưng cho sức khỏe, sự nhanh nhẹn của họ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính (疋) đang chạy vội (đi lại) dưới ánh trăng (月) để chuyển công văn, người đó chính là 胥 – viên chức nhỏ luôn tất bật.

xū lì
Thông lại, sai nha
wǔ zi xū
Ngũ Tử Tư (nhân vật lịch sử)
xū yú
Cá chuồn

古代有很多胥吏。

gǔ dài yǒu hěn duō xū lì

Thời cổ đại có rất nhiều lại dịch (nhân viên cấp thấp).

伍子胥是历史人物。

wǔ zi xū shì lì shǐ rén wù

Ngũ Tử Tư là một nhân vật lịch sử.

这里的胥余很出名。

zhè lǐ de xū yú hěn chū míng

Dừa ở đây rất nổi tiếng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
ruǎn 8
péng 8
fú / fù 8
Luyện tập thứ tự nét cho 胥 - xū

Luyện viết 胥 (xū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 胥

胥 gồm bộ 月 (thịt) ở trên và 疋 (pǐ) ở dưới. Bộ 月 biểu thị ý nghĩa liên quan đến cơ thể, sức khỏe, còn 疋 có nghĩa là đơn vị vải, nhưng ở đây đóng vai trò là thành phần âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên chữ 胥, vốn dùng để chỉ những viên chức nhỏ, thường là người khỏe mạnh, nhanh nhẹn phục vụ trong các công sở.

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 9 nét khác