咻 (xiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng vút / Tiếng gió thổi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咻咻 (xiū xiū), 咻的一声 (xiū de yī shēng), 咻咻声 (xiū xiū shēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咻 (xiū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咻 có nghĩa là Tiếng vút / Tiếng gió thổi.
咻 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và phần 休 (xiū) biểu thị âm đọc. Phần 休 vốn có nghĩa là nghỉ ngơi, nhưng trong 咻 nó chỉ đóng vai trò cho âm, còn nghĩa của chữ là tiếng gió thổi vút hoặc tiếng thở hổn hển.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nghỉ ngơi (休) dưới gốc cây, bỗng một cơn gió thổi qua tạo ra tiếng 'vút' (咻) từ miệng anh ta.
他咻咻地喘着气。
tā xiū xiū dì chuǎn zhe qì
Anh ấy thở hổn hển.
箭咻的一声飞过去。
jiàn xiū de yī shēng fēi guò qù
Mũi tên bay vút qua với một tiếng 'vút'.
这种声音叫咻咻声。
zhè zhǒng shēng yīn jiào xiū xiū shēng
Tiếng động này gọi là tiếng vi vu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 咻 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 休 (nghỉ ngơi) ở bên phải. Bộ 口 cho biết đây là một từ tượng thanh, liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng hoặc từ không khí. Chữ 休 chỉ cung cấp âm đọc là xiū, không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị tiếng gió thổi vút hoặc tiếng thở hổn hển.