撷 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hái, ngắt, thu thập". Nó có 15 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 采撷 (cǎi xié), 撷取 (xié qǔ), 撷英 (xié yīng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撷 (xié) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撷 có nghĩa là Hái, ngắt, thu thập.
撷 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 頁 (trang) bên phải. 頁 ban đầu là hình cái đầu, nhưng ở đây nó gợi ý âm đọc. Ý nghĩa gốc là dùng tay hái lá hoặc hoa, thường là những thứ nhỏ nhặt, tinh túy trên cây.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) hái một chiếc lá (頁) từ trên cây xuống, đó là hành động 'hái' một cách nhẹ nhàng, khéo léo.
采撷美丽的浪花。
cǎi xié měi lì de làng huā
Thu lượm những đóa sóng xinh đẹp.
撷取书中的精华。
xié qǔ shū zhōng de jīng huá
Chắt lọc những tinh hoa trong sách.
撷英集萃很有趣。
xié yīng jí cuì hěn yǒu qù
Việc thu thập những gì tinh túy nhất rất thú vị.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撷 có bộ thủ 扌 (tay) ở bên trái, thể hiện hành động dùng tay. Phần bên phải là 頁, vốn là hình cái đầu, nhưng ở đây nó chỉ gợi âm 'xié' chứ không liên quan đến nghĩa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hái bằng tay', thường là hái lá, hoa hoặc trái cây.