枭 (xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim cú / Kẻ hung ác / Thủ lĩnh". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 毒枭 (dú xiāo), 枭雄 (xiāo xióng), 枭首 (xiāo shǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枭 (xiāo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枭 có nghĩa là Chim cú / Kẻ hung ác / Thủ lĩnh.
枭 là chữ tượng hình kết hợp từ 木 (cây) và 鸟 (chim), mô tả hình ảnh một con chim cú đậu trên cây. Trong văn hóa Trung Quốc, chim cú thường gắn với sự hung ác và bí ẩn, nên chữ này dần mang nghĩa 'kẻ hung ác' hoặc 'thủ lĩnh' (vì cú là loài chim săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim cú đang đứng trên cành cây, đôi mắt sáng quắc nhìn xuống, thể hiện sự uy nghiêm và đáng sợ của một 'thủ lĩnh' – đó là chữ 枭.
警察抓住了那个毒枭。
jǐng chá zhuā zhù le nà ge dú xiāo
Cảnh sát đã bắt được tên trùm ma túy đó.
他是一个乱世枭雄。
tā shì yí gè luàn shì xiāo xióng
Anh ấy là một kiêu hùng thời loạn.
这是古代的刑罚。
zhè shì gǔ dài de xíng fá
Đây là hình phạt thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枭 gồm bộ 木 (cây) ở trên và 鸟 (chim) ở dưới, tạo hình một con chim đậu trên cây. Nghĩa gốc là chim cú – loài chim săn mồi về đêm, hung dữ. Vì vậy, chữ này mang nghĩa 'kẻ hung ác' hoặc 'thủ lĩnh' (người có quyền lực, đáng sợ như cú).