涎 (xián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nước dãi, nước miếng". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 垂涎 (chuí xián), 涎水 (xián shuǐ), 涎皮 (xián pí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 涎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 涎 (xián) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
涎 có nghĩa là Nước dãi, nước miếng.
涎 (xián) gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 延 (kéo dài, kéo ra) bên phải. Chữ 延 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý hình ảnh nước dãi chảy dài ra từ miệng. Trong lịch sử, chữ này từng được viết là 㳄, với hình ảnh một người há miệng (欠) và nước bọt (水) chảy ra, sau này thêm bộ thủy để nhấn mạnh tính chất lỏng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đói, nhìn thấy món ăn ngon, nước dãi (氵) chảy dài (延) ra khỏi miệng thành dòng.
他对美食垂涎三尺。
tā duì měi shí chuí xián sān chǐ
Anh ấy thèm thuồng món ăn ngon đến chảy nước miếng.
小孩流了很多涎水。
xiǎo hái liú le hěn duō xián shuǐ
Đứa trẻ chảy rất nhiều nước dãi.
他总是涎皮赖脸的。
tā zǒng shì xián pí lài liǎn de
Anh ấy lúc nào cũng mặt dày mày dạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 涎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 涎 gồm bộ thủy 氵 (nước) và chữ 延 (kéo dài). Bộ thủy biểu thị chất lỏng, còn 延 gợi ý sự kéo dài, chảy tràn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nước dãi chảy dài', phản ánh đúng bản chất của nước bọt khi tiết ra từ miệng.