咥 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ăn to, cười mỉm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 咥饭 (xì fàn), 咥笑 (xì xiào), 咥一口 (xì yī kǒu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 咥 (xì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
咥 có nghĩa là Ăn to, cười mỉm.
咥 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 至 (đến) ở bên phải. 至 vốn là hình mũi tên rơi xuống đất, mang nghĩa 'đến'. Ghép với 口, gợi ý việc đưa thức ăn vào miệng cho đến khi no, hoặc nụ cười hiện rõ trên môi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đưa tay cầm thức ăn đưa đến miệng (口) và ăn ngấu nghiến cho đến khi no (至), miệng cười toe toét.
我们去咥饭吧。
wǒ men qù xì fàn ba
Chúng ta đi đánh chén nhé.
兄弟二人咥笑。
xiōng dì èr rén xì xiào
Hai anh em cười rộ lên.
狠狠地咥一口肉。
hěn hěn dì xì yī kǒu ròu
Cắn một miếng thịt thật mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
咥 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến miệng, và 至 (đến) biểu thị âm đọc (xì). Sự kết hợp này cho thấy hành động đưa thức ăn vào miệng, ăn ngon lành, hoặc nụ cười hiện ra nơi khóe miệng.